Máy in Canon MF284dw

Máy in Canon MF284dw
3001

Giá: 11,750,000₫(Giá chưa bao gồm VAT)

  • Model: Máy in Canon MF284dw
  • Loại máy: Máy in laser trắng đen đa chức năng
  • Chức năng: In mạng lan - wifi, Copy, Scan màu
  • Khổ giấy in: tối đa A4
  • Tốc độ in: tối đa 33 trang/phút (A4)
  • Độ phân giải: tối đa 1.200 x 1.200 dpi
  • Bộ nhớ ram: 256MB
  • Khay giấy: 250 tờ x 1 khay. khay tay: 01 tờ
  • Khay ADF: 35 tờ
  • Chuẩn kết nối: USB 2.0, ethernet 10/100, wifi 802.11 b/g/n
  • Chức năng đặc biệt: Màn hình LCD 5 dòng , in 2 mặt tự động, in mạng lan - wifi, scan màu, copy, in/scan từ thiết bị di động thông minh (smartphone - tablet)
  • Công suất sử dụng khuyến nghị/tháng: tối đa 2.000 trang/tháng
  • Kích thước: 390 x 399 x 394 mm
  • Trọng lượng: 12,5 kg
  • Mực in sử dụng: Canon 072 (khoảng 1.400 trang, độ phủ 5%)
  • Xuất xứ: Việt Nam (Hãng Canon - Nhật Bản)
  • Bảo hành: 12 tháng
  • Giao hàng: Miễn phí TP.HCM
Số lượng:

Thông tin chi tiết
IN
Phương pháp in In laser đơn sắc
Tốc độ (Letter / A4) 35 ppm (Letter) / 33 ppm (A4)
Tốc độ in 2 mặt (A4) 20.9 ipm
Độ phân giải in 600 x 600 dpi (In) — 1.200 x 1.200 dpi (Tương đương, Image Refinement)
Thời gian khởi động (Warm-Up) 15 giây hoặc ít hơn
Thời gian in trang đầu (FPOT) ~5,0 giây (A4)
Thời gian phục hồi từ Sleep ≈3,2 giây hoặc ít hơn
Ngôn ngữ in UFR II, PCL 6
In hai mặt tự động Có (Auto Duplex)
SAO CHÉP
Tốc độ sao chép 33 ppm
Thời gian in bản sao đầu (Letter / A4) 7,3 giây (Letter) / 8,6 giây (A4)
Số bản tối đa Tối đa 999 bản sao
Thu nhỏ / Phóng to Từ 25% đến 400% (bước 1%)
Tính năng sao chép Collate, 2 on 1, 4 on 1, ID Card Copy, Passport Copy
Độ phân giải sao chép Lên đến 600 x 600 dpi
QUÉT
Độ phân giải quang học Lên đến 600 x 600 dpi (optical)
Quang học / Cảm biến Cảm biến hình ảnh tiếp xúc màu
Kích thước quét tối đa Lên đến 215.9 x 355.6 mm (ADF) / 215.9 x 297 mm (mặt kính)
Tốc độ quét (ADF) 20 ipm (đen-trắng), 15 ipm (màu) — tham chiếu 300 x 300 dpi
Độ sâu màu 24-bit
Định dạng tệp quét JPEG, TIFF, Compact PDF
Quét lên PC / Cloud Quét kéo (push) tới PC qua MF Scan Utility; Quét lên Cloud / Email (SMTP, POP3), SMB
GỬI
Phương thức gửi -
Chế độ màu gửi -
FAX
Tốc độ modem (max) -
Độ phân giải fax -
Phương thức nén -
XỬ LÝ GIẤY
Dung lượng khay (Cassette) 250 tờ (Giấy thường, 80 g/m²)
ADF (Auto Document Feeder) 35 tờ
Khay giấy ra 100 tờ
Kích thước giấy hỗ trợ A4, A5, A6, B5, Legal, Letter, Executive, Envelope (COM10, Monarch, DL, C5), Postcard, Custom (76×127 mm đến 216×356 mm)
Loại giấy & độ dày Plain, Recycled, Label, Postcard, Envelope — Độ dày 60–163 g/m² (khoảng), tuỳ khay
KẾT NỐI & PHẦN MỀM
Giao diện USB 2.0, 10Base-T/100Base-TX (Ethernet), Wi-Fi (802.11 b/g/n)
Dịch vụ/Protocol TCP/IP LPD, RAW, IPP, IPPS, WSD; Bonjour, DHCP, Auto IP, DHCPv6
Bảo mật mạng IP/MAC Filtering, HTTPS, SNMPv3, IEEE 802.1X, TLS 1.3
Giải pháp di động Canon PRINT, Canon Print Service, Apple AirPrint®, Mopria® Print Service, Microsoft Universal Print
Hệ điều hành tương thích Windows 10/11, Windows Server 2016/2019/2022, macOS 10.14+, Linux, Chrome OS
Phần mềm đi kèm Printer Driver, Fax Driver, Scanner Driver, MF Scan Utility, Toner Status
TỔNG QUAN
Bộ nhớ thiết bị 256 MB
Màn hình Màn hình LCD 5 dòng
Nguồn điện AC 220–240 V, 50/60 Hz
Mức tiêu thụ điện Max ≈410 W (cấu hình tiêu chuẩn), Standby ≈3.9 W, Sleep ≈0.6 W
Chu kỳ làm việc hàng tháng 50.000 trang
Kích thước (W×D×H) ≈ 390 × 399 × 394 mm
Trọng lượng ≈ 12.5 – 13.4 kg (tuỳ cấu hình, chưa gồm hộp mực)
Hộp mực Cartridge 072: ~1.400 trang (theo ISO/IEC) — Cartridge 072H: ~4.100 trang

Ghi chú: Một vài thông số có thể khác nhẹ tuỳ phiên bản firmware/region; thông tin trên được tổng hợp từ tài liệu chính thức Canon & brochure sản phẩm.


Bình luận