Máy photocopy Ricoh IM 2500

Máy photocopy Ricoh IM 2500
346

Giá: Liên hệ

  • Tên sản phẩm: Máy photocopy Ricoh IM 2500 (thay thế Ricoh MP 2555SP)
  • Loại máy: Máy photocopy trắng đen
  • Chức năng chuẩn: Copy, In mạng, Scan màu, ARDF, Duplex
  • Tốc độ: tối đa 25 trang/phút (khổ A4)
  • Khổ giấy: tối đa A3
  • Bộ nhớ: 2GB + ổ cứng 320GB
  • Khay giấy tiêu chuẩn:  550 tờ x 2 khay
  • Khay giấy tay:  100 tờ
  • Độ phân giải: tối đa 1.200 x 1.200 dpi 
  • Phóng to – thu nhỏ:  25% - 400%
  • Bộ nạp và đảo mặt bản gốc:  có sẵn ARDF DF3110 (100 tờ)
  • Bộ đảo bản sao: có sẵn
  • Chức năng in: in qua mạng nội bộ
  • Chức năng scan: Tốc độ scan lên đến 80 trang/phút, scan màu, scan to email, scan to folder, scan lưu vào thẻ nhớ
  • Chuẩn kết nối: ethernet 10/100/1000
  • Chức năng đặc biệt: Màn hình LCD SOP màu cảm ứng 10,1 inch, chia bộ bản sao điện tử, quét 1 lần sao chụp nhiều lần, quản lý người dùng, in/scan từ ổ đĩa di động USB
  • Kích thước:  587 x 673 x 913 mm. Trọng lượng: 71 kg
  • Xuất xứ: Thái Lan (Hãng Ricoh - Nhật Bản)
  • Sử dụng mực: MP3554S (khoảng 24.000 trang, độ phủ 5%)
  • Bảo hành: 12 tháng (theo số bản chụp)
  • Bảo trì: miễn phí 05 năm (phạm vi nội thành TP.HCM)
  • Giao hàng: Miễn phí trong phạm vi nội thành TP.HCM
  • Kèm theo: 01 kệ đặt máy, 01 ram giấy A4
Số lượng:

Thông tin chi tiết
CHỨC NĂNG SAO CHỤP
Công nghệ in Laser
Màn hình               Màn hình cảm ứng thông minh 10.1 inch (G2.5)
Tốc độ sao chụp  25 trang A4 / phút
Độ phân giải 600 x 600 dpi
Sao chụp liên tục  999 bản
Thời gian khởi động máy  18 Giây
Tốc độ sao chụp bản đầu tiên  4.1 Giây
Mức độ Thu nhỏ / phóng to 25% - 400 % ( Tăng giảm 1%)
Dung lượng bộ nhớ chuẩn 2GB
Ổ cứng lưu trữ & quản lý tài liệu 320GB
Khay chứa giấy chuẩn  2 khay x 550 tờ/ khay
Khay giấy tay  100 tờ 
Khay giấy ra 500 tờ
Cỡ giấy B6-A3
Định lượng giấy sao chụp  60 -300 g/m2: Khay 1,2
52 -300 g/m2: Khay tay 
Chức năng tự động đảo mặt bản chụp Có 
Kích thước có ARDF 587 x 673 x 913 mm 
Trong lượng có ARDF 71 kg
Nguồn điện 220/240V - 50/60Hz
Công suất tiêu thụ 1.6 Kw
CHỨC NĂNG IN MẠNG - PRINTER 
Khổ giấy in tối đa A3
Tốc độ in  25 trang A4/ phút
Ngôn ngữ in PCL5c, PCL6, PostScript 3 (emulation), PDF direct (emulation)
Độ phân giải  up to 1,200 x 1,200 dpi
Dung lượng bộ nhớ  2GB + HDD 320GB
Cổng in Ethernet 10 base-T/100 base-TX/1000 base-T, USB Host I/F Type A, USB Device I/F Type B
Giao thức mạng TCP/IP (IP v4, IP v6)
Tương thích Hệ điều hành Windows® environments 
Mac OS environments
UNIX environments
Novell® NetWare® environments
SAP® R/3® environments
CHỨC NĂNG QUÉT ẢNH MÀU- SCANNER
Vùng quét ảnh tối đa A3
Độ phân giải  up to 600 dpi
Tốc độ quét tối đa  Với ARDF :80 tờ / phút;
Với SPDF: 110 – 180 tờ/phút
Driver Network TWAIN
Quét ảnh gửi E-mail, USB, SD Card, URL, FTP, SMB
Định dạng tệp  Single Page TIFF (Compression on, Compression off), Single page JPEG, Single page PDF, Single page High compression PDF,
Single page PDF/A, Multi page TIFF, Multi page PDF, Multi page High compression PDF, Multi page PDF/A
CHỨC NĂNG FAX ( BỘ PHẬN CHỌN THÊM)
Kích thước văn bản gốc A6 - A3
Mạng điện thoại tương thích PSTN, PBX
Tốc độ modem  33.6 (G3)
Độ phân giải
 
Tốc độ chuyền
8 x 3.85 line/mm, 200 x 100 dpi
8 x 7.7 line/mm, 200 x 200 dpi
G3: Approx. 3 second(s) (200 x 100 dpi, JBIG)
Approx. 2 second(s) (200 x 100 dpi)
Phương thức nén dữ liệu ITU-T (CCITT) G3
Bộ nhớ dữ liệu chức năng Fax 4MB
BỘ PHẬN CHỌN THÊM
Bộ phận tự động nạp và đảo bản gốc ARDF hoặc SPDF ARDF DF3110 (100 tờ)
SPDF DF3130 (220 tờ)
Bộ phận fax Fax Option Type M45
Khay giấy mở rộng Paper Feed Unit PB3270 (1 x 550 tờ)
Paper Feed Unit PB3300 (2 x 550 tờ)

Bình luận